liên tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không ngừng, không bị gián đoạn: "liên tục" mô tả một sự việc, hành động diễn ra một cách kế tiếp nhau, không có khoảng cách hoặc sự ngắt quãng ở giữa.
- Tiếp nối nhau: Chỉ sự tiếp diễn của các sự kiện, trạng thái hoặc hành động.
Phó từ:
- Một cách không ngừng nghỉ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện mà không có sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Dây chuyền sản xuất hoạt động một cách liên tục suốt 24 giờ.
- Chúng tôi nhận được những tin tức liên tục từ chiến trường.
Phó từ:
- Cô ấy đã học tập liên tục trong ba giờ đồng hồ.
- Mưa rơi liên tục từ sáng đến tối.
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách liên tục": Nhấn mạnh tính chất không ngừng của hành động.
- Anh ấy gọi điện *một cách liên tục cho đến khi tôi bắt máy.*
"liên tục không ngừng": Cụm từ nhấn mạnh, đồng nghĩa với "liên tục".
- Dòng người tị nạn di chuyển *liên tục không ngừng qua biên giới.*
Biến thể và từ gần giống
Liên tiếp (tính từ, phó từ): Có nghĩa rất gần với "liên tục", chỉ sự nối tiếp nhau nhưng có thể bao hàm ý từng đợt, từng hồi.
- Anh ta đã giành được ba chiến thắng *liên tiếp.*
Tiếp diễn (động từ): Đang diễn ra và kéo dài.
- Tình hình *tiếp diễn một cách phức tạp.*
Bất tận (tính từ): Không bao giờ kết thúc, thường dùng cho cái gì đó trừu tượng hoặc rất dài.
- Một nguồn cảm hứng *bất tận.*
Từ đồng nghĩa
- Không ngừng: Không dừng lại.
- Không dứt: Không chấm dứt, không ngớt.
- Thường xuyên: Xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại (có thể có khoảng cách).
Từ trái nghĩa
- Gián đoạn: Bị ngắt quãng, không liền mạch.
- Ngắt quãng: Có những khoảng dừng ở giữa.
- Thỉnh thoảng: Chỉ xảy ra đôi lúc, không thường xuyên.
Thành ngữ liên quan
Liên tục tấn công: Chiến thuật tấn công dồn dập, không cho đối phương kịp phòng thủ.
- Đội bóng áp dụng chiến thuật *liên tục tấn công vào khung thành đối phương.*
Dòng chảy liên tục: Chỉ một quá trình hoặc sự vận động không ngừng nghỉ.
- Sự sáng tạo là một *dòng chảy liên tục trong tâm trí anh ấy.*
- Nh. Liên tiếp: Sản xuất liên tục.